lymphopathia venereum

Định nghĩa

Danh từ: Lymphopathia venereum một bệnh truyền nhiễm lây qua đường tình dục, do vi khuẩn Chlamydia trachomatis (thuộc nhóm huyết thanh L1, L2, L3) gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các tổn thươngcơ quan sinh dục sưng hạch bạch huyếtvùng bẹn.

dụ sử dụng
  • (Lymphopathia venereum is often diagnosed through blood tests or lymph node biopsy.)
  • (If left untreated, lymphopathia venereum can lead to complications such as rectal stricture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn, thuật ngữ này thường được viết tắt "LGV" (Lymphogranuloma Venereum) được dùng chủ yếu trong bối cảnh lâm sàng về các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • (Patients with lymphopathia venereum may experience fever, myalgia, and generalized fatigue.)
Biến thể từ gần giống
  • Lymphogranuloma venereum (danh từ): Tên gọi đồng nghĩa phổ biến hơn trong y học hiện đại.
  • Chlamydia trachomatis (danh từ): Tên vi khuẩn gây bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Lymphogranuloma inguinale (danh từ): Một tên gọi khác của bệnh này, nhấn mạnh vị trí hạchbẹn.
  • Bệnh Durand-Nicolas-Favre (danh từ): Tên gọi theo tên các nhà khoa học phát hiện ra bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Giai đoạn tiên phát của lymphopathia venereum: Giai đoạn xuất hiện tổn thương ban đầucơ quan sinh dục.
  • Điều trị lymphopathia venereum bằng kháng sinh: Phương pháp chính dùng doxycycline hoặc azithromycin.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.